無 (む) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: không có gì, hư không, số không; vô, phi, không (tiền tố).
Nghĩa tiếng Việt
không có gì, hư không, số khôngdanh từ
vô, phi, không (tiền tố)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
nothing; naught; nought; nil; zerodanh từJMdict
un-; non-tiền tốJMdict
nothingchữ HánWiktionary
nothingnesschữ HánWiktionary
nonechữ HánWiktionary
nilchữ HánWiktionary
notchữ HánWiktionary
nothing, nothingnessdanh từWiktionary
mu; the null set: neither yes nor no (in response to a koan or other question that mistakenly assumes an affirmative or negative answer).danh từWiktionary
non-, un-tiền tốWiktionary
Cách dùng
"Không, hư vô": 「無から始める」 — bắt đầu từ con số không; 「努力が無になる」 — nỗ lực đổ sông đổ biển; 「無にする」 — làm uổng phí. Tiền tố: 「無料」 — miễn phí, 「無理」 — vô lý, quá sức. Phân biệt 不 (bất, không).
Ví dụ
彼は無から会社を作り上げた。
Anh ấy gây dựng công ty từ con số không.
せっかくの努力を無にしないでください。
Đừng làm uổng phí công sức đã bỏ ra.
Cách đọc khác của 「無」
無
ぶ
NhậtÍt dùngHán Việt: VÔ
Nghĩa tiếng Việt
tiền tốkhông, phi
tiền tốkém..., dở...
Nghĩa tiếng Anh
tiền tốun-; non-JMdict
tiền tốbad ...; poor ...JMdict
tiền tốnon-, un-Wiktionary
Cách dùng
(ぶ) Tiền tố phủ định "không, kém": 「無愛想」 — cộc lốc, 「無器用」 — vụng về, 「無作法」 — vô phép, 「無事」 — bình an.