Nghĩa tiếng Việt
- bố, ba, chadanh từ
- bố nuôi (sugar daddy)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dad; daddy; papadanh từ
- sugar daddydanh từ
- papa, fatherdanh từ
- prostitutional customerdanh từ
- model rigger (gender neutral)danh từ
Cách dùng
"Bố, ba" (cách gọi thân mật, trẻ con hay dùng): 「パパとママ」 — bố và mẹ. Người lớn gọi bố thường dùng お父さん/父. Lóng 「パパ活」 — hẹn hò lấy tiền với đàn ông lớn tuổi (cần tránh).
Ví dụ
-
パパ、早く帰ってきてね。
Bố ơi, về sớm nhé.
-
彼は二児のパパだ。
Anh ấy là bố của hai đứa con.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép