TanroDictionary Sổ từ

パパ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bố, ba, chadanh từ
  2. bố nuôi (sugar daddy)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dad; daddy; papadanh từ
  2. sugar daddydanh từ
  3. papa, fatherdanh từ
  4. prostitutional customerdanh từ
  5. model rigger (gender neutral)danh từ

Cách dùng

"Bố, ba" (cách gọi thân mật, trẻ con hay dùng): 「パパとママ」 — bố và mẹ. Người lớn gọi bố thường dùng お父さん/父. Lóng 「パパ活」 — hẹn hò lấy tiền với đàn ông lớn tuổi (cần tránh).

Ví dụ

  1. パパ、早く帰ってきてね。

    Bố ơi, về sớm nhé.

  2. 彼は二児のパパだ。

    Anh ấy là bố của hai đứa con.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép