父
かぞNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) cha
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ father
- danh từ one's own father
Cách dùng
"Cha" (ちち): gọi cha mình khi nói với người khác; cha người khác: お父さん/お父様. 「父の日」 — Ngày của Cha; 「父親」; 「近代日本の父」 — cha đẻ, người khai sinh. Đọc cổ かぞ/てて.
Từ trái nghĩa: 母
Ví dụ
- 父は銀行に勤めています。Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
- 彼は日本近代医学の父と呼ばれる。Ông được gọi là cha đẻ của y học hiện đại Nhật Bản.
- 父 爲考、和名知々、日本紀私記云加曾Father: considered in Japanese as chichi; in the Nihon Shoki Shiki it is pronounced kaso