Nghĩa tiếng Việt
- tầm nhìn, viễn cảnhdanh từ
- màn hình lớndanh từ
- trí tưởng tượng, sự thấu hiểudanh từ
- thị lựcdanh từ
- ảo ảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- vision (of the future); foresight; prospectdanh từ
- large display screendanh từ
- imagination; insightdanh từ
- (sense of) sight; eyesight; visiondanh từ
- phantom; vision; illusiondanh từ
- vision (ideal or goal)danh từ
Cách dùng
"Tầm nhìn, viễn cảnh" (định hướng tương lai): 「ビジョンを持つ」 — có tầm nhìn; 「将来のビジョン」; 「経営ビジョン」. Cũng là màn hình lớn ở sân vận động 「オーロラビジョン」.
Ví dụ
-
リーダーには明確なビジョンが必要だ。
Người lãnh đạo cần có tầm nhìn rõ ràng.
-
将来のビジョンを語ってください。
Hãy nói về viễn cảnh tương lai của bạn.
-
勝てるビジョンが見えない
can't imagine a victory
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép