TanroDictionary Sổ từ

ビジョン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầm nhìn, viễn cảnhdanh từ
  2. màn hình lớndanh từ
  3. trí tưởng tượng, sự thấu hiểudanh từ
  4. thị lựcdanh từ
  5. ảo ảnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vision (of the future); foresight; prospectdanh từ
  2. large display screendanh từ
  3. imagination; insightdanh từ
  4. (sense of) sight; eyesight; visiondanh từ
  5. phantom; vision; illusiondanh từ
  6. vision (ideal or goal)danh từ

Cách dùng

"Tầm nhìn, viễn cảnh" (định hướng tương lai): 「ビジョンを持つ」 — có tầm nhìn; 「将来のビジョン」; 「経営ビジョン」. Cũng là màn hình lớn ở sân vận động 「オーロラビジョン」.

Ví dụ

  1. リーダーには明確なビジョンが必要だ。

    Người lãnh đạo cần có tầm nhìn rõ ràng.

  2. 将来のビジョンを語ってください。

    Hãy nói về viễn cảnh tương lai của bạn.

  3. 勝てるビジョンが見えない

    can't imagine a victory

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép