TanroDictionary Sổ từ

将来像 しょうらいぞう

TƯƠNG LAI TƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viễn cảnh tương laidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vision of the futuredanh từ

Cách dùng

"Hình ảnh tương lai, viễn cảnh": 「都市の将来像」 — viễn cảnh đô thị; 「将来像を描く」 — vẽ ra hình mẫu tương lai. Văn kế hoạch, chính sách.

Ví dụ

  1. 市は二十年後の将来像を発表した。

    Thành phố đã công bố viễn cảnh hai mươi năm tới.

  2. 自分の将来像がまだはっきりしない。

    Hình ảnh tương lai của bản thân tôi vẫn chưa rõ ràng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép