Nghĩa tiếng Việt
- viễn cảnh tương laidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- vision of the futuredanh từ
Cách dùng
"Hình ảnh tương lai, viễn cảnh": 「都市の将来像」 — viễn cảnh đô thị; 「将来像を描く」 — vẽ ra hình mẫu tương lai. Văn kế hoạch, chính sách.
Ví dụ
-
市は二十年後の将来像を発表した。
Thành phố đã công bố viễn cảnh hai mươi năm tới.
-
自分の将来像がまだはっきりしない。
Hình ảnh tương lai của bản thân tôi vẫn chưa rõ ràng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép