TanroDictionary Sổ từ

マ

Nhật
0

マ là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt, lóng) thật đấy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt, lóng) thật đấycụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. for realcụm từJMdict
  2. The katakana syllable マ (ma). Its equivalent in hiragana is ま (ma). It is the thirty-first syllable in the gojūon order; its position is マ行ア段 (ma-gyō a-dan, “row ma, section a”).syllableWiktionary
  3. short for マジ (“true”)tính từ いWiktionary

Cách dùng

Lóng mạng giới trẻ, rút gọn của マジ: "thật đấy, thật hả": 「それマ?」 — thật á?

Ví dụ

  1. 明日休みってマ?

    Mai được nghỉ là thật hả?

  2. それマ?信じられない。

    Thật á? Không tin nổi.

  3. それマ?

    For real?