Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông; người làm nghề ... (hậu tố -man)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- mandanh từ · hậu tố
- -manhậu tố
Cách dùng
"Người đàn ông; người làm nghề..." (-man), hậu tố: 「サラリーマン」 — nhân viên văn phòng; 「カメラマン」 — thợ ảnh; 「営業マン」 — nhân viên kinh doanh. Có thể dùng cho cả nữ trong vài từ.
Ví dụ
-
父はサラリーマンです。
Bố tôi là nhân viên văn phòng.
-
彼は優秀な営業マンだ。
Anh ấy là nhân viên kinh doanh giỏi.
-
お金大好きマン
money lover
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép