TanroDictionary Sổ từ

マン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đàn ông; người làm nghề ... (hậu tố -man)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. mandanh từ · hậu tố
  2. -manhậu tố

Cách dùng

"Người đàn ông; người làm nghề..." (-man), hậu tố: 「サラリーマン」 — nhân viên văn phòng; 「カメラマン」 — thợ ảnh; 「営業マン」 — nhân viên kinh doanh. Có thể dùng cho cả nữ trong vài từ.

Ví dụ

  1. 父はサラリーマンです。

    Bố tôi là nhân viên văn phòng.

  2. 彼は優秀な営業マンだ。

    Anh ấy là nhân viên kinh doanh giỏi.

  3. お金大好きマン

    money lover

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép