男
なんNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố · trợ số từ con trai
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố · trợ số từ son
- danh từ a man
- danh từ a son
Cách dùng
(なん) Hậu tố "con trai" theo thứ tự sinh: 「長男」 — con trai cả, 「次男」, 「三男」; 「一男二女」 — một trai hai gái.
Từ gần nghĩa: 息子
Từ trái nghĩa: 女
Ví dụ
- 私は三人兄弟の次男です。Tôi là con trai thứ hai trong ba anh em.
- 彼は一男二女の父親だ。Anh ấy là bố của một trai hai gái.
Chữ Hán trong từ
男