Nghĩa tiếng Việt
- rộngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- widetính từ な · danh từ
- widenessdanh từ
Cách dùng
"Rộng" (tiền tố): 「ワイドパンツ」 — quần ống rộng; 「ワイド画面」 — màn hình rộng; 「ワイドショー」.
Ví dụ
-
今年はワイドパンツが流行っている。
Năm nay quần ống rộng đang thịnh hành.
-
ワイドな画面で映画を楽しむ。
Thưởng thức phim trên màn hình rộng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép