TanroDictionary Sổ từ

ワイド

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. widetính từ な · danh từ
  2. widenessdanh từ

Cách dùng

"Rộng" (tiền tố): 「ワイドパンツ」 — quần ống rộng; 「ワイド画面」 — màn hình rộng; 「ワイドショー」.

Ví dụ

  1. 今年はワイドパンツが流行っている。

    Năm nay quần ống rộng đang thịnh hành.

  2. ワイドな画面で映画を楽しむ。

    Thưởng thức phim trên màn hình rộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép