TanroDictionary Sổ từ

幅広 はばびろ

PHÚC QUẢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng, khổ rộngtrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wide (esp. of clothing); broadtrợ từ · tính từ な · danh từ

Cách dùng

"Khổ rộng, bản rộng" (はばひろ): dùng như tính từ/tiền tố — 「幅広の靴」 — giày bản rộng; 「幅広のパンツ」. Khác với 幅広い (rộng rãi, đa dạng).

Ví dụ

  1. 足の甲が高いので幅広の靴を選ぶ。

    Mu bàn chân tôi cao nên tôi chọn giày bản rộng.

  2. 幅広のパンツが流行している。

    Quần ống rộng đang thịnh hành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép