Nghĩa tiếng Việt
- rộng, khổ rộngtrợ từ · tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wide (esp. of clothing); broadtrợ từ · tính từ な · danh từ
Cách dùng
"Khổ rộng, bản rộng" (はばひろ): dùng như tính từ/tiền tố — 「幅広の靴」 — giày bản rộng; 「幅広のパンツ」. Khác với 幅広い (rộng rãi, đa dạng).
Ví dụ
-
足の甲が高いので幅広の靴を選ぶ。
Mu bàn chân tôi cao nên tôi chọn giày bản rộng.
-
幅広のパンツが流行している。
Quần ống rộng đang thịnh hành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép