Nghĩa tiếng Việt
- rộng, rộng rãi, bao latính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- spacious; vast; widetính từ い
Cách dùng
"Rộng": 「広い部屋」 — phòng rộng; 「顔が広い」 — quen biết rộng; 「心が広い」 — rộng lượng; 「視野が広い」 — tầm nhìn rộng.
Ví dụ
-
この家は庭が広い。
Ngôi nhà này có vườn rộng.
-
彼は顔が広いので頼りになる。
Anh ấy quen biết rộng nên rất đáng nhờ cậy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép