TanroDictionary Sổ từ

広い ひろい

QUẢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng, rộng rãi, bao latính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. spacious; vast; widetính từ い

Cách dùng

"Rộng": 「広い部屋」 — phòng rộng; 「顔が広い」 — quen biết rộng; 「心が広い」 — rộng lượng; 「視野が広い」 — tầm nhìn rộng.

Ví dụ

  1. この家は庭が広い。

    Ngôi nhà này có vườn rộng.

  2. 彼は顔が広いので頼りになる。

    Anh ấy quen biết rộng nên rất đáng nhờ cậy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép