一万
イイワンNghĩa tiếng Anh
- danh từ alternative spelling of 一萬 (“the tile of 1 wan”)
Chữ Hán trong từ
一
NHẤT
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
one; one radical (no.1)
1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
万
VẠN, MẶC
On: マン、バン
Kun: よろず
ten thousand; 10,000
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗