TanroDictionary Sổ từ
万

Chữ Hán 万 VẠN, MẶC

Âm On
マン、バン
Âm Kun
よろず
Nghĩa (Anh)
ten thousand; 10,000
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 万 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 万 29 từ