Nghĩa tiếng Việt
- một việcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one thingdanh từ
Cách dùng
"Một việc, một chuyện": 「一事が万事」 — thấy một việc là biết tất cả (thói quen nhỏ phản ánh toàn bộ); 「一事不再理」 (luật). Văn viết.
Ví dụ
-
一事が万事で、彼は何でもいい加減だ。
Thấy một là biết mười, anh ta làm gì cũng cẩu thả.
-
この一事をもってしても彼の誠実さがわかる。
Chỉ riêng việc này cũng đủ thấy sự thành thật của anh ấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép