TanroDictionary Sổ từ

一介 いっかい

NHẤT GIỚI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ là một ..., tầm thườngtrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a mere ...; only a ...; insignificanttrợ từ · danh từ
  2. (being a) meredanh từ

Cách dùng

"Chỉ là một ~ tầm thường": 「一介の〜」 — 「一介の会社員」 — chỉ là một nhân viên quèn. Dùng khiêm tốn về bản thân.

Ví dụ

  1. 私は一介の教師にすぎません。

    Tôi chỉ là một giáo viên bình thường.

  2. 一介の学生が社長に意見するなんて。

    Một sinh viên quèn mà dám góp ý với giám đốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép