Nghĩa tiếng Việt
- chỉ là một ..., tầm thườngtrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- a mere ...; only a ...; insignificanttrợ từ · danh từ
- (being a) meredanh từ
Cách dùng
"Chỉ là một ~ tầm thường": 「一介の〜」 — 「一介の会社員」 — chỉ là một nhân viên quèn. Dùng khiêm tốn về bản thân.
Ví dụ
-
私は一介の教師にすぎません。
Tôi chỉ là một giáo viên bình thường.
-
一介の学生が社長に意見するなんて。
Một sinh viên quèn mà dám góp ý với giám đốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép