介
Chữ Hán 介 GIỚI
- Âm On
- カイ
- Nghĩa (Anh)
- jammed in; shellfish; mediate; concern oneself with
- Số nét
- 4
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 介 20 từ
- 仲介ちゅうかいsự môi giới, trung gian
- 厄介やっかいphiền phức, rắc rối, gánh nặng
- 紹介しょうかいsự giới thiệu
- お節介おせっかいsự xen vào chuyện người khác
- 介入かいにゅうsự can thiệp
- 介助かいじょsự giúp đỡ, trợ giúp, chăm sóc
- 介在かいざいsự tồn tại ở giữa, xen vào, can dự
- 介護かいごsự chăm sóc, điều dưỡng
- 紹介文しょうかいぶんbài giới thiệu
- 紹介者しょうかいしゃngười giới thiệu
- 魚介類ぎょかいるいhải sản, cá và động vật có vỏ
- 一介いっかいchỉ là một ..., tầm thường
- 媒介ばいかいsự môi giới, trung gian
- 魚介ぎょかいhải sản, cá và động vật có vỏ
- 介してかいしてthông qua
- 介するかいするthông qua trung gian
- 介添えかいぞえngười giúp đỡ, người phụ
- 紹介状しょうかいじょうthư giới thiệu
- 介護保険かいごほけんbảo hiểm điều dưỡng
- 自己紹介じこしょうかいsự tự giới thiệu