TanroDictionary Sổ từ
介

Chữ Hán 介 GIỚI

Âm On
カイ
Nghĩa (Anh)
jammed in; shellfish; mediate; concern oneself with
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 介 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 介 20 từ