TanroDictionary Sổ từ

一億 いちおく

NHẤT ỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một trăm triệu (10^8)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 100,000,000; one hundred million; 10^8danh từ

Cách dùng

"Một trăm triệu" (10^8): 「一億円」 — một trăm triệu yên; 「一億総〜」 — toàn thể dân Nhật (khoảng 100 triệu dân). Người Việt dễ nhầm: 億 = 100 triệu, không phải tỷ.

Ví dụ

  1. 宝くじで一億円が当たった。

    Tôi trúng xổ số một trăm triệu yên.

  2. 日本の人口は約一億二千万人だ。

    Dân số Nhật khoảng 120 triệu người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép