TanroDictionary Sổ từ

一周 いっしゅう

NHẤT CHU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một vòngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one round; one circuit; one revolution; one lap; one turndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. once around; a revolution; a lap; a turn; a round; one full yeardanh từ

Cách dùng

"Một vòng": 「公園を一周する」 — đi một vòng công viên; 「世界一周」 — vòng quanh thế giới; 「一周年」 — tròn một năm (kỷ niệm).

Ví dụ

  1. 毎朝、池を一周走っている。

    Mỗi sáng tôi chạy một vòng quanh hồ.

  2. いつか世界一周旅行をしたい。

    Một ngày nào đó tôi muốn du lịch vòng quanh thế giới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「一周」

一周

いっしゅうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ go around; make the circuit of

Chữ Hán trong từ

一
NHẤT On: イチ、イツ Kun: ひと-、ひと.つ one; one radical (no.1) 1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
周
CHU On: シュウ Kun: まわ.り circumference; circuit; lap 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗