一周
いっしゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ go around; make the circuit of
Chữ Hán trong từ
一
NHẤT
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
one; one radical (no.1)
1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
周
CHU
On: シュウ
Kun: まわ.り
circumference; circuit; lap
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗