TanroDictionary Sổ từ
周

Chữ Hán 周 CHU

Âm On
シュウ
Âm Kun
まわ.り
Nghĩa (Anh)
circumference; circuit; lap
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 周 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 周 17 từ