TanroDictionary Sổ từ

一夏 いちげ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. one summer (during which a monk attends a summer retreat)danh từ
  2. 90-day summer meditation retreatdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「一夏」

一夏

いちか

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

一
NHẤT On: イチ、イツ Kun: ひと-、ひと.つ one; one radical (no.1) 1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
夏
HẠ, GIẠ, GIÁ On: カ、ガ、ゲ Kun: なつ summer 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

一夏

ひとなつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ one summer

Chữ Hán trong từ

一
NHẤT On: イチ、イツ Kun: ひと-、ひと.つ one; one radical (no.1) 1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
夏
HẠ, GIẠ, GIÁ On: カ、ガ、ゲ Kun: なつ summer 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗