TanroDictionary Sổ từ
夏

Chữ Hán 夏 HẠ, GIẠ, GIÁ

Âm On
カ、ガ、ゲ
Âm Kun
なつ
Nghĩa (Anh)
summer
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 夏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 夏 24 từ