Nghĩa tiếng Việt
- sơ thẩm, phiên toà sơ thẩmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- first instance; first trialdanh từ
Cách dùng
"Sơ thẩm": 「一審判決」 — bản án sơ thẩm; 「一審で無罪」 — vô tội ở cấp sơ thẩm. Thuật ngữ pháp lý, hay gặp trong tin tức; phúc thẩm là 二審/控訴審.
Ví dụ
-
一審では無罪判決が出た。
Ở phiên sơ thẩm, toà tuyên vô tội.
-
被告は一審判決を不服として控訴した。
Bị cáo không phục bản án sơ thẩm nên đã kháng cáo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép