TanroDictionary Sổ từ

一審 いっしん

NHẤT THẨM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ thẩm, phiên toà sơ thẩmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. first instance; first trialdanh từ

Cách dùng

"Sơ thẩm": 「一審判決」 — bản án sơ thẩm; 「一審で無罪」 — vô tội ở cấp sơ thẩm. Thuật ngữ pháp lý, hay gặp trong tin tức; phúc thẩm là 二審/控訴審.

Ví dụ

  1. 一審では無罪判決が出た。

    Ở phiên sơ thẩm, toà tuyên vô tội.

  2. 被告は一審判決を不服として控訴した。

    Bị cáo không phục bản án sơ thẩm nên đã kháng cáo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép