TanroDictionary Sổ từ
審

Chữ Hán 審 THẨM

Âm On
シン
Âm Kun
つまび.らか、つぶさ.に
Nghĩa (Anh)
hearing; judge; trial
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 審 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 審 20 từ