TanroDictionary Sổ từ

一戸 いっこ

NHẤT HỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một căn nhà, một hộdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one house; householddanh từ
  2. one householddanh từ

Cách dùng

"Một căn nhà, một hộ": 「一戸建て」 — nhà riêng (không phải chung cư); 「一戸当たり」 — tính trên mỗi hộ.

Ví dụ

  1. 郊外に一戸建てを買った。

    Tôi đã mua một căn nhà riêng ở ngoại ô.

  2. 一戸当たりの電気代が上がった。

    Tiền điện tính trên mỗi hộ đã tăng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「一戸」

一戸

いちのへ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a town in Ninohe district, Iwate Prefecture, Japan

Chữ Hán trong từ

一
NHẤT On: イチ、イツ Kun: ひと-、ひと.つ one; one radical (no.1) 1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
戸
HỘ, HỌ On: コ Kun: と door; counter for houses; door radical (no. 63) 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗