一片
ひとひらNghĩa tiếng Anh
- danh từ (one) leaf; (one) petal; piece (of paper); flake (of snow)
- danh từ leaf, sheet
Chữ Hán trong từ
一
NHẤT
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
one; one radical (no.1)
1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
片
PHIẾN
On: ヘン
Kun: かた-、かた
one-sided; leaf; sheet; right-side kata radical (no. 91)
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗