一節
ひとふしNghĩa tiếng Anh
- danh từ one joint; one section
- danh từ one tune; one piece; one measure
- danh từ one piece (of dried bonito)
Chữ Hán trong từ
一
NHẤT
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
one; one radical (no.1)
1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
節
TIẾT, TIỆT
On: セツ、セチ
Kun: ふし、-ぶし、のっと
node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗