TanroDictionary Sổ từ

一節 いっせつ

NHẤT TIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một đoạn, một khổ thơ, một tiết, một đoạn nhạc, một âm tiếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one passage; one paragraph; one stanza; one verse; one section (of a piece of music); one syllabledanh từ
  2. passage (in a book or a poem)danh từ

Cách dùng

"Một đoạn" (văn, thơ, nhạc): 「小説の一節」 — một đoạn tiểu thuyết; 「一節を引用する」 — trích một đoạn. Đọc いっせつ; ひとふし nghĩa là một đoạn nhạc/giai điệu.

Ví dụ

  1. スピーチで聖書の一節を引用した。

    Tôi trích một đoạn Kinh Thánh trong bài phát biểu.

  2. この詩の一節が好きだ。

    Tôi thích một đoạn trong bài thơ này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「一節」

一節

ひとふし

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ one joint; one section
  2. danh từ one tune; one piece; one measure
  3. danh từ one piece (of dried bonito)

Chữ Hán trong từ

一
NHẤT On: イチ、イツ Kun: ひと-、ひと.つ one; one radical (no.1) 1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
節
TIẾT, TIỆT On: セツ、セチ Kun: ふし、-ぶし、のっと node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗