Nghĩa tiếng Việt
- thẳng một mạchtrạng từ
- chuyến đi, con đường thẳngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- straight; directlytrạng từ
- voyage; journey; straight roaddanh từ
Cách dùng
"Thẳng một mạch": 「一路東京へ向かう」 — đi thẳng tới Tokyo; 「増加の一路をたどる」 — tăng liên tục. Thành ngữ: 「一路平安」 — thượng lộ bình an.
Ví dụ
-
一行は一路京都を目指した。
Đoàn đi thẳng một mạch tới Kyoto.
-
売り上げは減少の一路をたどっている。
Doanh số liên tục giảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép