TanroDictionary Sổ từ

一路 いちろ

NHẤT LỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẳng một mạchtrạng từ
  2. chuyến đi, con đường thẳngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. straight; directlytrạng từ
  2. voyage; journey; straight roaddanh từ

Cách dùng

"Thẳng một mạch": 「一路東京へ向かう」 — đi thẳng tới Tokyo; 「増加の一路をたどる」 — tăng liên tục. Thành ngữ: 「一路平安」 — thượng lộ bình an.

Ví dụ

  1. 一行は一路京都を目指した。

    Đoàn đi thẳng một mạch tới Kyoto.

  2. 売り上げは減少の一路をたどっている。

    Doanh số liên tục giảm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép