Nghĩa tiếng Việt
- con ruồi đầu tiêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- first flydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NHẤT PHI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép