TanroDictionary Sổ từ

一飛 いちひ

NHẤT PHI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con ruồi đầu tiêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. first flydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép