TanroDictionary Sổ từ
飛

Chữ Hán 飛 PHI

Âm On
ヒ
Âm Kun
と.ぶ、と.ばす、-と.ばす
Nghĩa (Anh)
fly; skip (pages); scatter
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 飛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 飛 40 từ