Nghĩa tiếng Việt
- khu phố (số...)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- nth district of a town; nth city blockhậu tố
- district, a small numbered division of a city roughly equal to a blockdanh từ
Cách dùng
"Khu phố (số...)" — đơn vị địa chỉ Nhật: 「銀座四丁目」 — khu 4 Ginza; 「一丁目一番地」. Đứng sau tên địa danh và số.
Ví dụ
-
事務所は新宿三丁目にあります。
Văn phòng ở khu 3 Shinjuku.
-
次の角を曲がると二丁目です。
Rẽ ở góc tiếp theo là khu 2.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép