TanroDictionary Sổ từ

丁目 ちょうめ

ĐINH MỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu phố (số...)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. nth district of a town; nth city blockhậu tố
  2. district, a small numbered division of a city roughly equal to a blockdanh từ

Cách dùng

"Khu phố (số...)" — đơn vị địa chỉ Nhật: 「銀座四丁目」 — khu 4 Ginza; 「一丁目一番地」. Đứng sau tên địa danh và số.

Ví dụ

  1. 事務所は新宿三丁目にあります。

    Văn phòng ở khu 3 Shinjuku.

  2. 次の角を曲がると二丁目です。

    Rẽ ở góc tiếp theo là khu 2.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép