TanroDictionary Sổ từ
丁

Chữ Hán 丁 ĐINH, CHÊNH

Âm On
チョウ、テイ、チン、トウ、チ
Âm Kun
ひのと
Nghĩa (Anh)
street; ward; town; counter for guns, tools, leaves or cakes of something; even number; 4th calendar sign
Số nét
2
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 丁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 丁 13 từ