TanroDictionary Sổ từ
目

Chữ Hán 目 MỤC

Âm On
モク、ボク
Âm Kun
め、-め、ま-
Nghĩa (Anh)
eye; class; look; insight; experience; care; favor
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 目 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 目 40 từ