目
Chữ Hán 目 MỤC
- Âm On
- モク、ボク
- Âm Kun
- め、-め、ま-
- Nghĩa (Anh)
- eye; class; look; insight; experience; care; favor
- Số nét
- 5
- JLPT
- N5 (cấp cũ 4)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 1
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 目 40 từ
- 目めmắt, nhãn cầu
- 一目ひとめcái nhìn, thoáng nhìn
- 丁目ちょうめkhu phố
- 人目ひとめcon mắt thiên hạ, sự chú ý của người khác
- 名目めいもくdanh nghĩa, tên gọi
- 役目やくめnhiệm vụ, vai trò
- 注目ちゅうもくsự chú ý, quan tâm
- 番目ばんめthứ...
- 目上めうえbề trên, cấp trên, người lớn tuổi
- 目下めしたngười dưới, cấp dưới
- 目処めどmục tiêu
- 目前もくぜんngay trước mắt, sắp tới
- 目印めじるしdấu hiệu, kí hiệu nhận biết
- 目安めやすtiêu chuẩn, thước đo, mốc
- 目撃もくげきsự chứng kiến tận mắt
- 目方めかたtrọng lượng, cân nặng
- 目標もくひょうmục tiêu, chỉ tiêu
- 目次もくじmục lục
- 目玉めだまnhãn cầu
- 目的もくてきmục đích, mục tiêu; động cơ
- 目薬めぐすりthuốc nhỏ mắt
- 目録もくろくdanh mục, catalô, bản kê
- 科目かもくmôn học
- 種目しゅもくhạng mục, môn thi đấu
- 面目めんぼくthể diện, danh dự, uy tín
- 項目こうもくhạng mục, mục, điều khoản
- 駄目だめkhông được, vô dụng, hỏng
- 出鱈目でたらめchuyện vớ vẩn, nói bừa
- 割れ目われめvết nứt, khe nứt, kẽ hở
- 効き目ききめhiệu quả, công hiệu
- 引け目ひけめcảm giác tự ti, điểm yếu
- 目つきめつきánh mắt, cái nhìn
- 目当てめあてmốc, dấu
- 目指すめざすnhắm tới, hướng tới, đặt mục tiêu
- 目的地もくてきちđiểm đến, đích
- 目盛りめもりvạch chia, thang đo
- 目立つめだつnổi bật, dễ thấy
- 真面目まじめnghiêm túc, đứng đắn
- 縫い目ぬいめđường may, mũi khâu
- 見た目みためvẻ bề ngoài