Nghĩa tiếng Việt
- bảy sắc cầu vồngdanh từ
- (viết tắt) bột gia vị bảy vịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seven colours (of the rainbow); prismatic colorsdanh từ
- blend of seven spices (cayenne, sesame, Japanese pepper, citrus peel, etc.)danh từ
- seven prismatic colors; seven colors of the rainbowdanh từ
Cách dùng
"Bảy sắc (cầu vồng)": 「七色の虹」 — cầu vồng bảy sắc; nghĩa bóng: đa dạng, 「七色の声」 — giọng biến hóa. Viết tắt của 七色唐辛子 (= 七味, bột ớt bảy vị).
Ví dụ
-
雨上がりの空に七色の虹がかかった。
Cầu vồng bảy sắc hiện lên trên bầu trời sau mưa.
-
彼女は七色の声を持つ声優だ。
Cô ấy là diễn viên lồng tiếng có giọng nói biến hóa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép