TanroDictionary Sổ từ

七色 なないろ

THẤT SẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảy sắc cầu vồngdanh từ
  2. (viết tắt) bột gia vị bảy vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seven colours (of the rainbow); prismatic colorsdanh từ
  2. blend of seven spices (cayenne, sesame, Japanese pepper, citrus peel, etc.)danh từ
  3. seven prismatic colors; seven colors of the rainbowdanh từ

Cách dùng

"Bảy sắc (cầu vồng)": 「七色の虹」 — cầu vồng bảy sắc; nghĩa bóng: đa dạng, 「七色の声」 — giọng biến hóa. Viết tắt của 七色唐辛子 (= 七味, bột ớt bảy vị).

Ví dụ

  1. 雨上がりの空に七色の虹がかかった。

    Cầu vồng bảy sắc hiện lên trên bầu trời sau mưa.

  2. 彼女は七色の声を持つ声優だ。

    Cô ấy là diễn viên lồng tiếng có giọng nói biến hóa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép