色
Chữ Hán 色 SẮC
- Âm On
- ショク、シキ
- Âm Kun
- いろ
- Nghĩa (Anh)
- color
- Số nét
- 6
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 2
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 色 40 từ
- 色いろmàu sắc, sắc độ
- 景色けしきphong cảnh, cảnh sắc
- 染色せんしょくsự nhuộm
- 橙色だいだいいろmàu cam
- 水色みずいろxanh nhạt, xanh da trời
- 潤色じゅんしょくsự tô vẽ, thêm thắt
- 灰色はいいろmàu xám, xám tro
- 無色むしょくkhông màu
- 特色とくしょくđặc điểm, nét đặc sắc
- 着色ちゃくしょくsự tô màu, chất tạo màu
- 緑色みどりいろmàu xanh lá cây
- 肌色はだいろmàu da, màu cam nhạt
- 脚色きゃくしょくsự chuyển thể
- 色々いろいろnhiều loại, đủ thứ
- 色彩しきさいmàu sắc, sắc thái
- 茶色ちゃいろmàu nâu
- 金色きんいろmàu vàng kim
- 音色ねいろâm sắc
- 顔色かおいろsắc mặt, nước da
- 黄色きいろmàu vàng
- 色んないろんなnhiều loại, đủ kiểu
- 黄色いきいろいvàng, màu vàng
- 一色いっしょくmột màu
- 彩色さいしきsự tô màu; màu sắc
- 異色いしょくđộc đáo, khác biệt, mới lạ, đặc sắc
- 白色しろいろmàu trắng
- 紫色むらさきいろmàu tím
- 色気いろけmàu sắc, sắc độ
- 色紙しきしtấm bìa vuông trang trí để xin chữ ký, viết thơ
- 色素しきそsắc tố, chất màu
- 色調しきちょうtông màu, sắc độ
- 褐色かっしょくmàu nâu sẫm, màu da rám nắng
- 赤色あかいろmàu đỏ
- 銀色ぎんいろmàu bạc
- 難色なんしょくvẻ không đồng tình, miễn cưỡng
- 青色あおいろmàu xanh lam
- 黒色くろいろmàu đen
- バラ色バラいろmàu hồng
- 以色列イスラエルIsrael
- 染色体せんしょくたいnhiễm sắc thể