TanroDictionary Sổ từ
色

Chữ Hán 色 SẮC

Âm On
ショク、シキ
Âm Kun
いろ
Nghĩa (Anh)
color
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 色 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 色 40 từ