TanroDictionary Sổ từ
七

Chữ Hán 七 THẤT

Âm On
シチ
Âm Kun
なな、なな.つ、なの
Nghĩa (Anh)
seven
Số nét
2
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 七 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 七 15 từ