TanroDictionary Sổ từ

万国 ばんこく

VẠN QUỐC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. các nước, toàn thế giới, vạn quốcdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. all countries; the whole world; universal; all nationsdanh từ · trợ từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép