Nghĩa tiếng Việt
- các nước, toàn thế giới, vạn quốcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- all countries; the whole world; universal; all nationsdanh từ · trợ từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
VẠN QUỐC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép