TanroDictionary Sổ từ

三 さん

TAM

Nhật Thông dụng
0

三 (さん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ba, số 3.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ba, số 3numeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. three; 3numericJMdict
  2. threechữ HánWiktionary
  3. three, 3số từWiktionary
  4. thirdsố từWiktionary

Cách dùng

"Ba, số 3": đọc さん; đếm vật 三つ(みっつ); 三人(さんにん), 三日(みっか). 「三日坊主」 — cả thèm chóng chán; 「石の上にも三年」 — có công mài sắt có ngày nên kim.

Ví dụ

  1. りんごを三つください。

    Cho tôi ba quả táo.

  2. 日記は三日坊主で終わった。

    Viết nhật ký được ba bữa rồi bỏ.

Cách đọc khác của 「三」

三

サン

Nghĩa tiếng Việt

  1. numeric ba

Nghĩa tiếng Anh

  1. numeric three JMdict

Cách dùng

"Ba" (さん): 「三人」, 「三日」 (みっか), 「三つ」 (みっつ). Đọc さん; chú ý biến âm sau: 「三本」 (さんぼん), 「三階」 (さんがい).

Từ gần nghĩa: スリー

Ví dụ

  • 三人で旅行に行った。Ba người chúng tôi đi du lịch.
  • 会議は三階で行われる。Cuộc họp diễn ra ở tầng ba.

Chữ Hán trong từ

三
TAM, TÁM On: サン、ゾウ Kun: み、み.つ、みっ.つ three 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

三

み

Nghĩa tiếng Anh

  1. số từ three Wiktionary

Ví dụ

  • 一、二、三、四、[…]one, two, three, four, […]

Chữ Hán trong từ

三
TAM, TÁM On: サン、ゾウ Kun: み、み.つ、みっ.つ three 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

三

みい

Nghĩa tiếng Anh

  1. số từ three Wiktionary

Ví dụ

  • 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten

Chữ Hán trong từ

三
TAM, TÁM On: サン、ゾウ Kun: み、み.つ、みっ.つ three 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

三

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của tam (“ba”). Wiktionary