三
サンNghĩa tiếng Việt
- numeric ba
Nghĩa tiếng Anh
- numeric three JMdict
Cách dùng
"Ba" (さん): 「三人」, 「三日」 (みっか), 「三つ」 (みっつ). Đọc さん; chú ý biến âm sau: 「三本」 (さんぼん), 「三階」 (さんがい).
Từ gần nghĩa: スリー
Ví dụ
- 三人で旅行に行った。Ba người chúng tôi đi du lịch.
- 会議は三階で行われる。Cuộc họp diễn ra ở tầng ba.
Chữ Hán trong từ
三