三人
みたりNghĩa tiếng Anh
- danh từ three person; three people
Chữ Hán trong từ
三
人
TAM NHÂN
"Ba người" (さんにん): 「三人家族」 — gia đình ba người; 「三人で行く」 — đi ba người.
うちは三人家族です。
Nhà tôi có ba người.
三人で旅行に行った。
Ba người chúng tôi đã đi du lịch.
二人より三人がいい。
Three persons are better than two persons.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép