Nghĩa tiếng Việt
- ba thước Nhật; dải thắt lưng vảidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- 3 Japanese feet; waistband; belt; cloth girdledanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TAM XÍCH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép