TanroDictionary Sổ từ

三振 さんしん

TAM CHẤN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (bóng chày) loại sau ba lần đánh trượt (strikeout)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strikeoutdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a strikeoutdanh từ

Cách dùng

"Strikeout" trong bóng chày — bị loại sau ba lần đánh trượt: 「三振する」 — bị strikeout; 「三振を奪う」 — (ném) loại được người đánh.

Ví dụ

  1. バッターは三球三振に倒れた。

    Người đánh bị loại sau ba cú ném.

  2. エースは今日十個の三振を奪った。

    Cầu thủ ném chủ lực hôm nay đã loại được mười người đánh.

  3. 野球の三振には、空振り三振と見逃し三振の 2 種類があります。

    In baseball, there are two types of strikeouts: swinging strikeouts and strikeout lookings.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「三振」

三振

さんしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to strike out

Chữ Hán trong từ

三
TAM, TÁM On: サン、ゾウ Kun: み、み.つ、みっ.つ three 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
振
CHẤN, CHÂN On: シン Kun: ふ.る、ふ.れる、ふ.るう shake; wave; wag; swing 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗