Nghĩa tiếng Việt
- (bóng chày) loại sau ba lần đánh trượt (strikeout)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- strikeoutdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- a strikeoutdanh từ
Cách dùng
"Strikeout" trong bóng chày — bị loại sau ba lần đánh trượt: 「三振する」 — bị strikeout; 「三振を奪う」 — (ném) loại được người đánh.
Ví dụ
-
バッターは三球三振に倒れた。
Người đánh bị loại sau ba cú ném.
-
エースは今日十個の三振を奪った。
Cầu thủ ném chủ lực hôm nay đã loại được mười người đánh.
-
野球の三振には、空振り三振と見逃し三振の 2 種類があります。
In baseball, there are two types of strikeouts: swinging strikeouts and strikeout lookings.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「三振」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to strike out