TanroDictionary Sổ từ

三本 さんぼん

TAM BẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ba (vật dài: cây, chai, bút...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. three (long cylindrical things)danh từ
  2. three-of-a-kind (in a dealt hand)danh từ

Cách dùng

"Ba (vật dài)" (さんぼん) — trợ số từ 本 cho bút, chai, cây, ô...: 「ビール三本」 — ba chai bia; 「三本の指に入る」 — thuộc top ba.

Ví dụ

  1. 鉛筆を三本ください。

    Cho tôi ba cây bút chì.

  2. 彼は日本で三本の指に入る料理人だ。

    Ông ấy là một trong ba đầu bếp giỏi nhất Nhật Bản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép