Nghĩa tiếng Việt
- ba (vật dài: cây, chai, bút...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- three (long cylindrical things)danh từ
- three-of-a-kind (in a dealt hand)danh từ
Cách dùng
"Ba (vật dài)" (さんぼん) — trợ số từ 本 cho bút, chai, cây, ô...: 「ビール三本」 — ba chai bia; 「三本の指に入る」 — thuộc top ba.
Ví dụ
-
鉛筆を三本ください。
Cho tôi ba cây bút chì.
-
彼は日本で三本の指に入る料理人だ。
Ông ấy là một trong ba đầu bếp giỏi nhất Nhật Bản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép