Nghĩa tiếng Việt
- sự đi lên, leo lêndanh từ
- tàu chạy về ga đầudanh từ
- chiều về Tokyotrợ từ · danh từ
- ngược dòng, lên dốcdanh từ · tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- ascent; climbing; ascending (path); climbdanh từ
- up-train; train heading toward the starting point of its routedanh từ
- upbound (esp. toward Tokyo)trợ từ · danh từ
- upstream; uphilldanh từ · tiền tố
Cách dùng
"Đi lên, leo dốc": 「上り坂」 — dốc lên. Đường sắt: "chiều về trung tâm (Tokyo)": 「上り電車」 — tàu chiều đi Tokyo; 「上り線」 — tuyến chiều lên. Đối lập 下り. Cũng viết 登り (leo núi).
Ví dụ
-
上りの電車は混んでいる。
Tàu chiều về Tokyo đông người.
-
この先は急な上り坂だ。
Phía trước là con dốc lên rất gắt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép