TanroDictionary Sổ từ

上り のぼり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đi lên, leo lêndanh từ
  2. tàu chạy về ga đầudanh từ
  3. chiều về Tokyotrợ từ · danh từ
  4. ngược dòng, lên dốcdanh từ · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. ascent; climbing; ascending (path); climbdanh từ
  2. up-train; train heading toward the starting point of its routedanh từ
  3. upbound (esp. toward Tokyo)trợ từ · danh từ
  4. upstream; uphilldanh từ · tiền tố

Cách dùng

"Đi lên, leo dốc": 「上り坂」 — dốc lên. Đường sắt: "chiều về trung tâm (Tokyo)": 「上り電車」 — tàu chiều đi Tokyo; 「上り線」 — tuyến chiều lên. Đối lập 下り. Cũng viết 登り (leo núi).

Ví dụ

  1. 上りの電車は混んでいる。

    Tàu chiều về Tokyo đông người.

  2. この先は急な上り坂だ。

    Phía trước là con dốc lên rất gắt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép