Nghĩa tiếng Việt
- giá cao hơn, sự tăng giádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- higher price; price risedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép