TanroDictionary Sổ từ
値

Chữ Hán 値 TRỊ

Âm On
チ
Âm Kun
ね、あたい
Nghĩa (Anh)
price; cost; value
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 値 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 値 35 từ