Nghĩa tiếng Việt
- tầng trêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- floor above; floor upstairsdanh từ
- upstairs; specifically, the floor abovedanh từ
Cách dùng
"Tầng trên": 「上階の住人」 — người ở tầng trên; 「上階へ行く」 — lên tầng trên. Văn viết; khẩu ngữ dùng 上の階.
Ví dụ
-
上階の住人の足音がうるさい。
Tiếng bước chân của người ở tầng trên rất ồn.
-
火事のときは上階に逃げないでください。
Khi hỏa hoạn xin đừng chạy lên tầng trên.
-
上階の部屋の生活音
sounds from the upstairs neighbors
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép