TanroDictionary Sổ từ

上階 じょうかい

THƯỢNG GIAI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng trêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. floor above; floor upstairsdanh từ
  2. upstairs; specifically, the floor abovedanh từ

Cách dùng

"Tầng trên": 「上階の住人」 — người ở tầng trên; 「上階へ行く」 — lên tầng trên. Văn viết; khẩu ngữ dùng 上の階.

Ví dụ

  1. 上階の住人の足音がうるさい。

    Tiếng bước chân của người ở tầng trên rất ồn.

  2. 火事のときは上階に逃げないでください。

    Khi hỏa hoạn xin đừng chạy lên tầng trên.

  3. 上階の部屋の生活音

    sounds from the upstairs neighbors

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép