下端
したばNghĩa tiếng Anh
- danh từ lower portion; base surface; soffit
Chữ Hán trong từ
下
HẠ, HÁ
On: カ、ゲ
Kun: した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる
below; down; descend; give; low; inferior
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
端
ĐOAN
On: タン
Kun: はし、は、はた、-ばた、はな
edge; origin; end; point; border; verge; cape
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗