TanroDictionary Sổ từ

下端 かたん

Nhật
0

Cách đọc khác của 「下端」

下端

したば

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ lower portion; base surface; soffit

Chữ Hán trong từ

下
HẠ, HÁ On: カ、ゲ Kun: した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる below; down; descend; give; low; inferior 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
端
ĐOAN On: タン Kun: はし、は、はた、-ばた、はな edge; origin; end; point; border; verge; cape 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗