TanroDictionary Sổ từ
下

Chữ Hán 下 HẠ, HÁ

Âm On
カ、ゲ
Âm Kun
した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる
Nghĩa (Anh)
below; down; descend; give; low; inferior
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 下 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 下 40 từ