下請け
したうけするNghĩa tiếng Anh
- động từ take on as a subcontractor
Chữ Hán trong từ
下
HẠ, HÁ
On: カ、ゲ
Kun: した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる
below; down; descend; give; low; inferior
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
請
THỈNH, TÍNH
On: セイ、シン、ショウ
Kun: こ.う、う.ける
solicit; invite; ask
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗