Nghĩa tiếng Việt
- sai, không tốt, không nêntrợ từ · tính từ な · danh từ · hậu tố
- không được phép, không thểtrợ từ · tính từ な · danh từ · hậu tố
- điểm trượtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wrong; bad; improper; unjustifiable; inadvisabletrợ từ · tính từ な · danh từ · hậu tố
- not allowed; not possibletrợ từ · tính từ な · danh từ · hậu tố
- failing gradedanh từ
- being bad or unacceptabledanh từ
- a failing grade on a testdanh từ
Cách dùng
"Không được, không thể; điểm trượt": 「持ち込み不可」 — cấm mang vào; 「可もなく不可もなく」 — chẳng tốt chẳng xấu; 「不可欠」 — không thể thiếu. Hay thấy trên biển báo, mẫu đơn.
Ví dụ
-
館内は撮影不可です。
Trong tòa nhà không được chụp ảnh.
-
彼の演技は可もなく不可もなかった。
Diễn xuất của anh ấy chẳng tốt chẳng xấu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép