TanroDictionary Sổ từ

不可 ふか

BẤT KHẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sai, không tốt, không nêntrợ từ · tính từ な · danh từ · hậu tố
  2. không được phép, không thểtrợ từ · tính từ な · danh từ · hậu tố
  3. điểm trượtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wrong; bad; improper; unjustifiable; inadvisabletrợ từ · tính từ な · danh từ · hậu tố
  2. not allowed; not possibletrợ từ · tính từ な · danh từ · hậu tố
  3. failing gradedanh từ
  4. being bad or unacceptabledanh từ
  5. a failing grade on a testdanh từ

Cách dùng

"Không được, không thể; điểm trượt": 「持ち込み不可」 — cấm mang vào; 「可もなく不可もなく」 — chẳng tốt chẳng xấu; 「不可欠」 — không thể thiếu. Hay thấy trên biển báo, mẫu đơn.

Ví dụ

  1. 館内は撮影不可です。

    Trong tòa nhà không được chụp ảnh.

  2. 彼の演技は可もなく不可もなかった。

    Diễn xuất của anh ấy chẳng tốt chẳng xấu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép