Nghĩa tiếng Việt
- vĩnh cửu, bất biến, không thay đổi, cố địnhtính từ な · trợ từ · danh từ
- bất biến (toán học)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eternal; everlasting; unchangeable; immutable; immovable; constant; permanent; indestructibletính từ な · trợ từ · danh từ
- invariantdanh từ
- constancy, unchangeable, immutable, everlastingdanh từ
Cách dùng
"Bất biến, không thay đổi": 「不変の真理」 — chân lý bất biến; 「不変の愛」 — tình yêu không đổi. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
親が子を思う気持ちは不変だ。
Tình cảm cha mẹ dành cho con là không thay đổi.
-
これは時代を超えた不変の真理だ。
Đây là chân lý bất biến vượt thời đại.
-
不変の真理
the everlasting truth
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép