TanroDictionary Sổ từ

不変 ふへん

BẤT BIẾN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩnh cửu, bất biến, không thay đổi, cố địnhtính từ な · trợ từ · danh từ
  2. bất biến (toán học)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eternal; everlasting; unchangeable; immutable; immovable; constant; permanent; indestructibletính từ な · trợ từ · danh từ
  2. invariantdanh từ
  3. constancy, unchangeable, immutable, everlastingdanh từ

Cách dùng

"Bất biến, không thay đổi": 「不変の真理」 — chân lý bất biến; 「不変の愛」 — tình yêu không đổi. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 親が子を思う気持ちは不変だ。

    Tình cảm cha mẹ dành cho con là không thay đổi.

  2. これは時代を超えた不変の真理だ。

    Đây là chân lý bất biến vượt thời đại.

  3. 不変の真理

    the everlasting truth

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép